Trang web này sử dụng cookie. Tiếp tục sử dụng trình duyệt trang web tức là bạn đã đồng ý việc chúng tôi sử dụng cookie, bạn cũng có thể tự quản lý các tùy chọn khác.
Tìm hiểu thêm X

Màn hình BenQ ZOWIE XL2546 240Hz DyAc™ 24.5 inch chuyên e-Sports Gaming

monitor

Tổng quan

Màn hình chơi game XL2546 là mẫu cao cấp trong dàn sản phẩm ZOWIE's XL-series. So với XL2540, XL2546 mang đến Proprietary Dynamic Accuracy Technology (DyAc), cùng sở hữu sự mượt mà, trong trêo khác. Màn hình XL2546 được sử dụng trong nhiều giải đấu danh tiếng, như là CS:GO Faceit Major 2018, PUBG Asia Invitational 2019, eXTRMEMSLAND Asia Open,.. và nhiều hơn thế! Là sự lưa chọn hàng đầu cho các game thủ chuyên nghiệp và các nhà tổ chức giải đấu.Màn hình chơi game BenQ ZOWIE XL2546, 24inch Full HD (1920x1080), Native 240hz, TN, 1ms, Dynamic Accuracy Technology, Black eQualizer, Color Vibrance, SHIELD, S-Switch, Height Adjustable. phù hợp cho: PUBG, CS:GO, APEX Legends, Rainbow 6 Siege, Overwatch.

Tính năng

XL Series Esports Monitor Gaming

Được Yêu thích và Tin dùng bởi Nhiều Giải đấu và Game thủ Chuyên Nghiệp

Các tính năng tốt nhất trên Màn hình chơi game ZOWIE được các Game thủ Chuyên Nghiệp ưa chuộng

Dynamic Accuracy - Tăng cường tầm nhìn các vật thể chuyển động của bạn

Công nghệ độc quyền của ZOWIE ”Dynamic Accuracy” duy trì độ chi tiết trong các chuyển động trong trò chơi, cho phép trải nghiệm mượt mà hơn. Các hành động với chuyển động màn hình nhanh, chẳng hạn như hiệu ứng giật của súng, sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ DyAc ™ vì khả năng nhìn rõ hơn có thể giúp kiểm soát độ giật.

Tần số quét 240Hz và Thời gian phản hồi 1ms

Nắm bắt từng chi tiết của chuyển động và tận hưởng lối chơi mượt mà nhất với màn hình tần số quét 240Hz của ZOWIE, điều này đảm bảo một cái nhìn hoàn hảo về chuyển động nhanh mọi lúc. (Vui lòng đảm bảo hiệu suất của PC của bạn để đáp ứng đầy đủ tần số quét 240Hz) Card đồ họa khuyên dùng: NVIDIA GeForce GTX 980 trở lên AMD Radeon RX 480 trở lên

Black eQualizer - Phát hiện kẻ thù trốn trong bóng tối

Nắm bắt từng chi tiết của chuyển động và tận hưởng lối chơi mượt mà nhất với màn hình tần số quét 240Hz của ZOWIE, điều này đảm bảo một cái nhìn hoàn hảo về chuyển động nhanh mọi lúc. (Vui lòng đảm bảo hiệu suất của PC của bạn để đáp ứng đầy đủ tần số quét 240Hz) Card đồ họa khuyên dùng: NVIDIA GeForce GTX 980 trở lên AMD Radeon RX 480 trở lên

Color Vibrance - Xác định kẻ thù của bạn dễ dàng

Color Vibrance cho phép bạn linh hoạt tùy chỉnh để có được hiệu suất màu mong muốn. Với 20 cấp độ cài đặt của Color Vibrance, bạn có thể nhận được các yêu cầu và tùy chọn cụ thể cho tất cả các loại trò chơi.

S-switch - Một cài đặt phù hợp với tất cả

Để tùy chỉnh XL với các tác vụ sử dụng khác nhau, S-Switch được thiết kế để dễ dàng truy cập vào menu màn hình, chuyển đổi giữa các chế độ đã lưu và thay đổi nhanh giữa các thiết bị được kết nối. Để có được các cài đặt hiển thị ưa thích của bạn với các kiểu máy đã chọn, S-Switch cho phép bạn lưu và chuyển 3 cấu hình với thiết kế không có trình điều khiển trong cùng một kiểu máy.

SHIELD - Tập trung chiến thắng

Shield cho phép bạn tập trung trong các trò chơi của bạn. Góc điều chỉnh và thiết kế có thể tháo rời cho phép Shield thích nghi với nhiều môi trường khác nhau tùy theo sở thích của bạn.

Height Adjustable Stand - Chơi game thoải mái

Chỉ với một ngón tay, bạn có thể điều chỉnh một góc nhìn hoàn hảo cho bạn khi chơi và tránh các tình huống căng cơ cổ và cột sống trong thời gian dài chơi game.

Multi Connection - Cổng kết nối đa dạng

Dễ dàng truy cập các cài đặt cho các mục đích sử dụng khác nhau Chế độ trò chơi cho trải nghiệm chơi trò chơi nâng cao

Mỗi trò chơi có một cài đặt tối ưu riêng. Chúng tôi đã trang bị cho mọi màn hình dòng XL với một vài cài đặt sẵn có. Bạn có thể dễ dàng chuyển sang các chế độ trò chơi này chỉ bằng một phím nóng.

Minimize Visual Distractions - Giảm thiểu sự phân tâm, mất tập trung

Sự tập trung là một yếu tố quan trọng cho Thể thao điện tử. Tấm nền LCD XL-series được thiết kế đặc biệt để giảm phản xạ ánh sáng từ màn hình, giúp bạn tập trung vào trò chơi.

Viền dày chơi game giúp tập trung hơn

Viền Bezels không phản chiếu được thiết kế để giúp các game thủ tập trung vào trò chơi của họ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi một khung hình được đặt bên ngoài một tác phẩm nghệ thuật, nó sẽ cô lập kịch bản trong phạm vi ranh giới. Nó cũng được thiết kế, thử nghiệm và lựa chọn bởi những game thủ chuyên nghiệp

Wall Mountable

Gắn màn hình lên tường để cải thiện sự thoải mái và tư thế của bạn

Eye Care

Flicker-free Technology (Dynamic Accuracy Off) Loại bỏ hiện tượng nhấp nháy có hại của LCD thông thường

Công nghệ Low Blue Tight

Lọc ánh sáng xanh có hại

Kích thước

Knowledge center

Mọi người có thể thấy sự khác biệt giữa 144HZ và 240HZ không?

Chắc chắn rồi. Tuy nhiên, không phải tất cả PC và game đều có thể hỗ trợ tới 240HZ. Bạn cần có một mức Card đồ họa nhất định để xem tùy chọn 240Hz trong PC của bạn (Xem Câu hỏi 2). Bạn cũng cần phải có đủ FPS trong trò chơi để cảm nhận sự khác biệt lớn.

Những card đồ họa nào được khuyên dùng cho 240HZ Gaming?

NVIDIA GeForce GTX 980 trở lên; AMD Radeon RX 480 trở lên.

Xin lưu ý rằng CPU của bạn cũng rất quan trọng vì bạn sẽ cần có đủ FPS (liên tục từ 240 trở lên) trong trò chơi.

Tôi nên sử dụng cáp nào để chạy trong 240HZ và 144HZ với ZOWIE XL Series Esports Gaming Monitor?

Để chạy màn hình của bạn trong 240HZ trên ZOWIE XL Series, bạn sẽ cần một trong các tùy chọn sau

- Displayport 1.2 trở lên

- HDMI 2.0 trở lên

Giải pháp tốt nhất cho bạn là sử dụng cáp displayport đi kèm với màn hình.

Hướng dẫn mua màn hình BenQ ZOWIE XL series

Đặc điểm kỹ thuật

Màn hình
  • Kích cỡ LCD (inch)
  • 24.5
  • Tỷ lệ khung hình
  • 16 : 9
  • Độ phân giải (Max)
  • 1920 x 1080 at 240Hz (HDMI 2.0, DP)‎‎
  • Diện tích hiển thị (mm)
  • 543.744 x 302.616‎
  • Pixel pitch (mm)
  • 0.28
  • Độ sáng - Typ. brightness (cd/㎡)‎
  • 320
  • Độ tương phản - Typ. contrast ‎
  • 1000 : 1
  • Typ. DCR (DyNamic Contrast Ratio) ‎
  • 12M : 1
  • Panel
  • TN
  • Thời gian phản hồi
  • 1ms (GtG)
Cổng kết nối
  • Kết nối Input/Output
  • DVI- DL / HDMI x2 / DP1.2 / headphone jack / microphone jack‎‎‎
  • USB‎
  • Downstream x3 Upstream x1‎‎‎
Dòng điện
  • Dòng điện cung ứng (90~264 AC)
  • Tích hợp trong
  • Công suất tiêu thụ (On mode)‎
  • 55W
Kích cỡ
  • Kích thước (HxWxD mm)‎
  • Cao: 515.43 x 569.94 x 226.04 Thấp: 445.75 x 569.94 x 226.04‎
  • Trọng lượng không bao bì (kg)‎
  • 7.5
  • Trọng lượng tổng (kg)
  • 11.3
Chân đế
  • Chân treo tường 100x100 mm‎
  • V
  • Trục xoay 90°‎
  • V
  • Xoay (Trái/Phải)
  • 45/45
  • Độ nghiêng (°)‎
  • -5 ~ 20
  • Điều chỉnh chiều cao (mm)
  • 140
Tính năng đặc biệt
  • Dynamic Accuracy
  • V
  • Shield‎
  • V
  • S Switch‎
  • V (Profiles to go)
  • Black eQualizer
  • V
  • Color Vibrance‎
  • V
  • Low Blue Light‎
  • V
  • Flicker-free
  • V (DyAc off)
  • K Locker‎
  • V
Trang web này hiển thị tốt nhất trên các trình duyệt Internet Explorer 11, Chrome, Firefox, Safari và các phiên bản trình duyệt mới.