Trang web này sử dụng cookie. Tiếp tục sử dụng trình duyệt trang web tức là bạn đã đồng ý việc chúng tôi sử dụng cookie, bạn cũng có thể tự quản lý các tùy chọn khác.
Tìm hiểu thêm X

Màn hình máy tính 24.5 inch 144Hz e-Sports ZOWIE XL2536 DyAc™

monitor

Overview

Màn hình chơi game XL2536 là mẫu cao cấp của dòng ZOWIE'S 144HZ. XL2536 mang lại chức năng Proprietary Dynamic Accuracy Technology (DyAc), mang lại cho hình ảnh hiển thị sắc net nhất khi có những chuyển động mạnh mẽ, ví dụ như là hiệu ứng độ giật khi bắn súng. Màn hình gaming ZOWIE XL2536 là màn hình chính thức cho giải PUBG Japan Series 2018 và 2019.Màn hình chơi game BenQ ZOWIE XL2536, 24inch Full HD (1920x1080), 144hz, TN, 1ms, Dynamic Accuracy Technology, Black eQualizer, Color Vibrance, SHIELD, S-Switch, Height Adjustable. phù hợp cho: PUBG, CS:GO, APEX Legends, Rainbow 6 Siege, Overwatch...and hơn thế nữa.

Tính năng

Công nghệ DyAc™ – Cảm giác sấy (spray) đạn hoàn toàn khác biệt!

“Dynamic Accuracy" là công nghệ độc quyền của ZOWIE giữ vững độ rõ nét ở từng chuyển động trong game, mang đến một trải nghiệm mượt mà, cho phép nhanh chóng nắm bắt và tiếp cận đối thủ. Do đó, các pha hành động cần tốc độ, chuyển động nhanh sẽ là những điều được lợi nhất từ công nghệ này, giúp bạn có góc nhìn rõ ràng hơn và chủ động điều khiển đường đạn (recoil control)

Màn chắn sáng (Shield) giúp bạn tập trung vào Game

Màn chắn sáng - Phương tiện hữu ích giúp bạn không bị phân tâm. Bạn có thể điều chỉnh góc/phương hướng hoặc cũng có thể tháo rời tùy từng trường hợp và môi trường.

Dễ dàng phát hiện đối thủ

Loại bỏ khả năng trở thành mục tiêu của các đối thủ ẩn nấp trong góc tối, Black eQualizer giúp tăng khả năng hiển thị và làm rõ hình ảnh trong khu vực ánh sáng tối mà vẫn không làm thay đổi màu sắc các chi tiết trong vùng sáng.

Tối ưu hóa độ chính xác trong Game

Color Vibrance gives you the flexibility to get the color performance. With 20 levels of Color Vibrance settings, you can get specific viewing requirements and preferences for all types of gameplay.

Trải nghiệm sử dụng màn hình chơi PUBG của DBRO TV

Cá nhân hóa Góc nhìn

Chân đế có thể điều chỉnh độ cao màn hình, giúp bạn có góc nhìn thoải mái nhất.

Thiết lập cài đặt cho từng chế độ chơi một cách dễ dàng

Để tùy chỉnh màn hình XL theo từng chế độ Game khác nhau, bạn có thể sử dụng S-Switch - Một công cụ nhỏ gọn giúp bạn dễ dàng truy cập vào các cài đặt, chuyển từ chế độ này sang chế độ khác. S-Switch có thể lưu và đổi 3 profiles mà bạn quen dùng. Đây cũng là công cụ được thiết kế tiện dụng, không cần bất kỳ cài đặt phần mềm nào thêm.  

 

Nhiều chế độ Game giúp nâng cao trải nghiệm người chơi

Mỗi trò chơi đều có chế độ cài đặt tối ưu riêng. Màn hình XL series được trang bị sẵn các chế độ. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi các chế độ chơi qua phím tắt (hot key). 

Giảm thiểu các tác nhân gây mất tập trung

Tập trung là yếu tố quan trọng trong eSport. Màn hình LCD XL series có thiết kế khung viền đặc biệt giúp giảm phản xạ ánh sáng màn hình khiến game thủ tập trung vào game hơn, không bị xao nhãng bởi các tác nhân bên ngoài.

Compare XL-series Monitors

Hướng dẫn mua màn hình BenQ ZOWIE XL series

Đặc điểm kỹ thuật

Màn hình
  • Kích cỡ LCD (inch)
  • 24.5
  • Tỷ lệ khung hình
  • 16 : 9
  • Độ phân giải (Max)
  • 1920 x 1080 at 144Hz (HDMI 2.0, DP, DVI-DL)‎‎‎‎
  • Diện tích hiển thị (mm)
  • 543.744 x 302.616‎
  • Pixel pitch (mm)
  • 0.276‎
  • Độ sáng - Typ. brightness (cd/㎡)‎
  • 320
  • Độ tương phản - Typ. contrast ‎
  • 1000 : 1
  • Typ. DCR (DyNamic Contrast Ratio) ‎
  • 12M : 1
  • Panel
  • TN
  • Thời gian phản hồi
  • 1ms (GtG)
Cổng kết nối
  • Kết nối Input/Output
  • DVI- DL / HDMI x2 / DP1.2 / headphone jack / microphone jack‎‎‎
  • USB‎
  • Downstream x3 Upstream x1‎‎‎
Dòng điện
  • Dòng điện cung ứng (90~264 AC)
  • Tích hợp trong
  • Công suất tiêu thụ (On mode)‎
  • 50W
Kích cỡ
  • Kích thước (HxWxD mm)‎
  • 515.43(Cao nhất) / 445.75(Thấp nhất) x 569.94 x 226.04
  • Trọng lượng không bao bì (kg)‎
  • 7.6
  • Trọng lượng tổng (kg)
  • 11.1
Chân đế
  • Chân treo tường 100x100 mm‎
  • V
  • Trục xoay 90°‎
  • V
  • Xoay (Trái/Phải)
  • 45/45
  • Độ nghiêng (°)‎
  • -5 ~ 20
  • Điều chỉnh chiều cao (mm)
  • 140
Tính năng đặc biệt
  • Dynamic Accuracy
  • V
  • Shield‎
  • V
  • S Switch‎
  • V (Profiles to go)
  • Black eQualizer
  • V
  • Color Vibrance‎
  • V
  • Low Blue Light‎
  • V
  • Flicker-free
  • V (DyAc off)
  • K Locker‎
  • V
Trang web này hiển thị tốt nhất trên các trình duyệt Internet Explorer 11, Chrome, Firefox, Safari và các phiên bản trình duyệt mới.